
Cập nhật ngày 01/04/2026
Các tài liệu
liên quan — First Living
Hợp đồng & chấm dứt
MỤC 1.BẢNG GIÁ THEO HẠNG PHÒNG
Room Tier Pricing Schedule
1.1. Bảng giá thuê theo hạng phòng và diện tích
| Hạng phòng | Tầng | Diện tích | Giá thuê / tháng |
|---|---|---|---|
| Hạng B — Standard | Tầng 2 & Lửng | 28 m² | 7.600.000₫ |
| 32 m² | 8.550.000₫ | ||
| 35 m² | 9.500.000₫ | ||
| Hạng A — Superior | Tầng 3 | 28 m² | 8.000.000₫ |
| 32 m² | 9.000.000₫ | ||
| 35 m² | 10.000.000₫ | ||
| 38 m² | 12.000.000₫ | ||
| Hạng A+ — Deluxe | Tầng 4 | 38 m² | 12.600.000₫ |
| 40 m² (Luxury) | 15.750.000₫ |
MỤC 2.CHÍNH SÁCH GIÁ THEO THỜI HẠN HỢP ĐỒNG
Duration-Based Pricing Policy
2.1. Mức giá tham khảo theo thời hạn (ví dụ: Superior 35m²)
| Thời hạn | Giá / tháng | Tổng giá trị hợp đồng |
|---|---|---|
| Ngắn hạn — 3 tháng Short-term — 3 months | 10.450.000₫ | 31.350.000₫ |
| Tiêu chuẩn — 6 tháng Standard — 6 months | 10.000.000₫ | 60.000.000₫ |
| Dài hạn — 12 tháng★ Long-term — 12 months | 9.000.000₫ | 108.000.000₫(tiết kiệm 12.000.000₫) |
Hợp đồng dài hạn (12 tháng) được áp dụng mức giá ưu đãi — tương đương 1 tháng miễn phí so với mức giá tiêu chuẩn.
12-month contracts receive preferential pricing — equivalent to 1 free month compared to the standard rate.
2.2. CẬP NHẬT BẢNG GIÁ
Mức giá hiển thị trong tài liệu này được cập nhật theo thời điểm hiện hành (Tháng 6/2026). Bảng giá có thể được điều chỉnh theo từng giai đoạn — cư dân vui lòng liên hệ Ban Quản Lý để được cung cấp mức giá chính xác và mới nhất tại thời điểm ký hợp đồng.
Prices shown in this document reflect the current period (June 2026). The price list may be revised from time to time — residents should contact management for the accurate, up-to-date price applicable at the time of signing.
MỤC 3.PHÍ DỊCH VỤ & TIỆN ÍCH
Service & Utility Fees
3.1. Bảng phí dịch vụ & tiện ích
| Dịch vụ | Loại phí | Đơn giá | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Quản lý tòa nhà Building management | Bao gồm | — | Đã bao gồm trong giá thuê Included in rent |
| Bảo vệ 24/7 24/7 Security | Bao gồm | — | Bao gồm trong giá thuê Included in rent |
| Vệ sinh khu vực chung Common area cleaning | Bao gồm | — | Hàng ngày Daily |
| Dọn phòng định kỳ Room cleaning service | Bao gồm | — | Theo gói dịch vụ đã đăng ký (xem FL-POL-05) Per subscribed service package (see_FL-POL-05) |
| Internet cáp quang riêng Dedicated fiber internet | Bao gồm | — | WiFi riêng từng phòng Dedicated per room |
| Tiền điện (3 pha) Electricity (3-phase) | Tính riêng | Theo định mức Nhà nước | Theo chỉ số công tơ & biểu giá EVN Per actual meter reading and EVN_tariff |
| Tiền nước Water | Tính riêng | 100.000 ₫/người/tháng | Mức cố định, thanh toán cùng tiền thuê Fixed rate, paid with rent |
3.2. VÌ SAO SỬ DỤNG ĐIỆN 3 PHA?
Toàn bộ khu vực sinh hoạt của cư dân được cấp điện 3 pha nhằm đảm bảo nguồn điện ổn định, đủ công suất phục vụ đồng thời nhiều phòng và thiết bị (điều hòa, bình nóng lạnh, hệ thống chiếu sáng...), tránh sụt áp hoặc quá tải vào giờ cao điểm — duy trì chất lượng điện đồng nhất cho toàn tòa nhà.
The entire resident area is supplied with 3-phase electricity to ensure stable power with sufficient capacity for multiple rooms and appliances simultaneously, avoiding voltage drops during peak hours.
3.3. Bảng định mức giá điện hiện hành (tham khảo)
Áp dụng theo biểu giá điện kinh doanh dịch vụ, cấp điện áp hạ áp (dưới 6kV), đã bao gồm VAT. Các chỉ số này sẽ được cập nhật khi có thông báo điều chỉnh từ EVN.
Applied per the business/service electricity tariff, low-voltage connection (under 6kV), VAT included. Rates updated upon notice from EVN.
| Khung giờ | Đơn giá (đ/kWh) |
|---|---|
| Giờ Bình thường Normal hours (06:00–17:30 & 22:30–24:00, T2–T7; cả ngày Chủ Nhật) | 3.404₫ |
| Giờ Thấp điểm Off-peak hours (00:00–06:00, hàng ngày) | 2.071₫ |
| Giờ Cao điểm Peak hours (17:30–22:30, T2–T7; không áp dụng Chủ Nhật) | 5.856₫ |
MỤC 4.CHÍNH SÁCH ĐẶT CỌC
Security Deposit Policy
4.1. Mức đặt cọc theo loại hợp đồng
| Loại hợp đồng | Mức đặt cọc |
|---|---|
| Short-Term Stay - dưới 3 tháng Under 3 months | 01 (một) tháng tiền thuê, đóng cùng kỳ thanh toán đầu tiên 1 month's rent, paid with first payment cycle |
| Mid-Term Stay - 3 đến 12 tháng | 02 (hai) tháng tiền thuê, đóng đồng thời với tháng đầu tiên khi ký hợp đồng |
| 3 to 12 months | 2 months' rent, paid with first month upon signing |
4.2. Hoàn cọc đầy đủ
Hoàn trả 100% tiền cọc trong vòng 7–14 ngày làm việc sau khi kết thúc hợp đồng, với điều kiện: phòng không có hư hỏng, không có nợ phí điện/nước, bàn giao đủ thẻ từ và tài sản.
100% refund within 7–14 business days after lease end if: room has no damage, no outstanding utility bills, key card and assets returned in full.
4.3. KHẤU TRỪ TỪ TIỀN CỌC
Tiền cọc có thể được khấu trừ trong các trường hợp: chi phí sửa chữa hư hỏng do lỗi sử dụng; tiền điện/nước còn thiếu; phí phạt vi phạm nội quy chưa thanh toán; phí thay thẻ từ.
Deductions may apply for: repair costs from misuse-related damage; outstanding utility bills; unpaid violation penalties; key card replacement fees.
MỤC 5.LỊCH & PHƯƠNG THỨC THANH TOÁN
Payment Schedule & Methods
5.1. Ngày thanh toán hàng tháng
Tiền thuê phải được thanh toán vào ngày 1–5 hàng tháng , tính từ ngày nhận phòng. Tiền điện và nước thanh toán cùng kỳ, dựa trên hóa đơn Ban Quản Lý xuất vào cuối tháng trước.
Rent must be paid on the 1st–5th of each month, calculated from move-in date. Electricity and water are paid in the same cycle, based on management's invoice issued at the end of the previous month.
5.2. Phương thức thanh toán
| Phương thức | Hướng dẫn thực hiện |
|---|---|
| Chuyển khoản ngân hàng★ Bank Transfer (preferred) | Tài khoản Ban Quản Lý được cung cấp khi ký hợp đồng. Nội dung chuyển khoản: [Tên] + [Số phòng] + [Tháng thanh toán]. Account details provided at signing. Transfer note: [Name] + [Room No.] + [Payment Month]. |
| Tiền mặt Cash | Được chấp nhận tại văn phòng Ban Quản Lý. Biên lai xác nhận được xuất ngay khi nhận tiền. Accepted at management office. Receipt issued immediately upon receipt. |
MỤC 6.QUY TRÌNH XỬ LÝ THANH TOÁN TRỄ HẠN
Late Payment Process
6.1. Nguyên tắc xử lý
Ban Quản Lý ưu tiên trao đổi thiện chí trước khi áp dụng biện pháp phạt. Chính sách "nhắc nhở trước, phạt từ ngày thứ 3" nhằm đảm bảo tính công bằng và hỗ trợ cư dân trong các trường hợp phát sinh bất ngờ.
Management prioritizes goodwill communication before applying penalties. The "remind first, penalize from day 3" policy ensures fairness and supports residents in unexpected situations.
6.2. Mốc thời gian xử lý
| Thời điểm | Hành động của Ban Quản Lý |
|---|---|
| Ngày 1–2 sau hạn thanh toán | Gửi nhắc nhở thân thiện qua Zalo hoặc gọi điện. Không áp dụng phí phạt. Friendly reminder via Zalo or phone call. No penalty applied. |
| Ngày 3 sau hạn thanh toán | Bắt đầu tính phí phạt trễ hạn:0,1% giá trị hóa đơn/ngày(tính từ ngày 3). Gửi thông báo chính thức bằng văn bản qua Zalo. Late fee begins: 0.1% of invoice value/day. Formal written notice issued via Zalo. |
| Ngày 15 sau hạn thanh toán | Ban Quản Lý có quyền khấu trừ từ tiền cọc để bù đắp số tiền còn thiếu và phí phạt tích lũy. Cư dân cần bổ sung cọc trong vòng 7 ngày. Management may deduct from deposit. Resident must top up within 7 days. |
| Ngày 30 sau hạn thanh toán | Ban Quản Lý có quyền khởi động quy trình chấm dứt hợp đồng theo điều khoản vi phạm nghĩa vụ tài chính. Management may initiate contract termination under financial breach clause. |
6.3. BẢNG PHÍ KHẤU TRỪ (TRỄ HẠN TRÊN 15 NGÀY)
Trong trường hợp thanh toán trễ trên 15 ngày, Ban Quản Lý sẽ áp dụng bảng phí khấu trừ chi tiết theo từng hạng mục. (Nội dung bảng phí sẽ được bổ sung trong phiên bản cập nhật.)
In case of payment delays exceeding 15 days, management will apply a detailed deduction fee schedule by category. (Details to be added in a future revision.)
MỤC 7.ĐIỀU CHỈNH GIÁ THUÊ
Rent Revision Policy
7.1. Trong thời hạn hợp đồng
Giá thuê không thay đổi trong suốt thời hạn hợp đồng đã ký, kể cả khi Ban Quản Lý điều chỉnh bảng giá chung. Cư dân được bảo đảm giá cố định theo hợp đồng.
Rent does not change throughout the signed contract term, even if management adjusts the general price list. Residents are guaranteed the fixed price stated in their contract.
7.2. Khi gia hạn hợp đồng
Ban Quản Lý có thể điều chỉnh giá thuê khi gia hạn hợp đồng. Thông báo điều chỉnh phải được gửi trước ít nhất 30 ngày trước ngày hết hạn hợp đồng hiện tại. Mức điều chỉnh sẽ được thương lượng hợp lý giữa hai bên.
Management may adjust rent upon lease renewal. Adjustment notice must be provided at least 30 days before the current contract expiry. The adjustment amount will be reasonably negotiated between both parties.
MỤC LỤC
Table of Contents
| Mục 1 | Bảng Giá Theo Hạng Phòng Room Tier Pricing Schedule | Trang 1 |
|---|---|---|
| Mục 2 | Chính Sách Giá Theo Thời Hạn Duration-Based Pricing Policy | Trang 2 |
| Mục 3 | Phí Dịch Vụ & Tiện Ích Service & Utility Fees | Trang 3–4 |
| Mục 4 | Chính Sách Đặt Cọc Security Deposit Policy | Trang 5 |
| Mục 5 | Lịch & Phương Thức Thanh Toán Payment Schedule & Methods | Trang 6 |
| Mục 6 | Quy Trình Xử Lý Thanh Toán Trễ Hạn Late Payment Process | Trang 7 |
| Mục 7 | Điều Chỉnh Giá Thuê Rent Revision Policy | Trang 8 |
| — | Mục Lục Table of Contents | Trang 9 |
| — | Xác Nhận & Ký Kết Acknowledgement & Signature | Trang 10 |
GHI CHÚ
Tài liệu này là phụ lục không tách rời của Hợp Đồng Thuê Phòng. Mọi tham chiếu chéo đến các tài liệu chính sách khác được liệt kê theo mã số tương ứng trong nội dung từng Mục.
This document constitutes an inseparable appendix to the Room Rental Contract. All crossreferences to other policy documents are cited by their corresponding code.
Bắt đầu hành trình
ĐẶT LỊCH HẸN RIÊNG
Để nhận thông tin chi tiết, vui lòng để lại thông tin của Quý khách. Bộ phận Kinh doanh của chúng tôi sẽ liên hệ trong thời gian sớm nhất.
Sống &
Làm việc
Tinh tế
Từ hôm nay