Cập nhật ngày 01/04/2026

Các tài liệu
liên quan — First Living

An ninh & ra vào

MỤC 1.HỆ THỐNG THẺ TỪ — KIỂM SOÁT RA VÀO

Key Card — Access Control System


1.1. Cấp phát ban đầu

Mỗi cư dân nhận 01 (một) thẻ từ cá nhân khi nhận phòng.

Each resident receives one (1) personal key card at check-in.

1.2. Phí cấp lại nếu mất thẻ

Mức phí cấp lại thẻ từ trong trường hợp mất thẻ là 200.000 ₫/lần . Cư dân có trách nhiệm báo Ban Quản Lý (BQL) ngay khi phát hiện mất thẻ để vô hiệu hóa thẻ cũ.

The replacement fee for a lost key card is 200,000 VND per occurrence. Residents must notify management immediately upon discovering a card is lost so the old card can be deactivated.

1.3. Quy tắc sử dụng thẻ

  • Thẻ từ là tài sản gắn với cư dân được cấp — không cho mượn, sao chép hoặc chuyển nhượng cho người khác.
    The key card belongs to the assigned resident — no lending, copying, or transferring to another person.

  • Trường hợp mất thẻ, báo ngay Ban Quản Lý qua Zalo hoặc Hotline để vô hiệu hóa thẻ cũ.
    If lost, notify management immediately via Zalo or Hotline for instant deactivation.

  • Cư dân có nghĩa vụ trả lại thẻ khi kết thúc hợp đồng — không trả thẻ khi bàn giao sẽ bị tính phí cấp lại theo Khoản 1.2.
    Residents must return the card at contract end — failure to do so at handover incurs the replacement fee under Clause 1.2.

  • Ban Quản Lý không chịu trách nhiệm đối với thiệt hại phát sinh từ việc cư dân làm mất hoặc cho người khác mượn thẻ.
    Management is not liable for damage resulting from a resident's loss or lending of their card.

1.4. PHẠM VI KIỂM SOÁT THẺ TỪ

Thẻ từ kiểm soát quyền ra vào tại: cổng vào tòa nhà chính, thang máy, và cửa phòng ở. Khu vực café tầng trệt và tầng lửng (trong giờ mở cửa) không yêu cầu thẻ từ — mở cho cả khách vãng lai. Bãi gửi xe không sử dụng hệ thống thẻ từ — vị trí để xe do đội bảo vệ sắp xếp trực tiếp (xem thêm tại FL-POL-01).

Key card controls access to: the main building entrance, elevator, and room door. The ground floor café and mezzanine (during opening hours) do not require a key card and are open to walk-in visitors. The parking area does not use the key card system — parking spots are arranged directly by the security team (see FL-POL-01).

MỤC 2.ĐĂNG KÝ KHÁCH THĂM

Visitor Registration Process


2.1. Quy trình tiếp đón khách thăm (4 bước)

BướcNội dungMô tả thực hiện
1Cư dân thông báo
Resident notifies
Báo Ban Quản Lý qua Zalo hoặc thông báo trực tiếp bảo vệ khi khách đến.
Notify management via Zalo or inform security directly on guest arrival.
2Khách đăng ký
Guest registers
Bảo vệ ghi nhận họ tên, giờ vào và số phòng thăm.
Security records name, entry time and room being visited.
3Cư dân đón khách
Resident escorts
Cư dân đích thân đón hoặc xác nhận cho phép khách lên. Không để khách tự lên một mình.
Resident personally receives or confirms permission for guest to enter. Guest must not go up unaccompanied.
4Khách ra về
Guest departs
Bảo vệ ghi nhận giờ ra. Khách thăm phải rời tòa nhà trước 22:00 (trừ khách qua đêm đã đăng ký).
Security records exit time. Daytime visitors must leave by 22:00 unless registered as an overnight guest.

2.2. Khách qua đêm — Đăng ký bắt buộc

Cư dân phải báo Ban Quản Lý qua Zalo/Hotline trước ít nhất 2 (hai) giờ trước khi khách đến. Tối đa 02 (hai) đêm/tháng cho mỗi phòng. Ban Quản Lý ghi nhận và xác nhận. Khách qua đêm phải tuân thủ toàn bộ nội quy tòa nhà (xem FL-POL-01).

Resident must notify management via Zalo/Hotline at least 2 hours before the guest arrives. Maximum 2 nights per month per room. Management logs and confirms. Overnight guests must comply with all house rules (see FL-POL-01).

2.3. Các hành vi nghiêm cấm

  • Cho người không đăng ký ở lại qua đêm thường xuyên.
    Allowing unregistered persons to stay overnight regularly.

  • Để khách thăm sử dụng thẻ từ của cư dân.
    Allowing a guest to use the resident's key card.

  • Cho phép khách ở thay thế cư dân chính thức (cho thuê lại không phép — subletting).
    Allowing a guest to stay in place of the registered resident (unauthorized subletting).

MỤC 3.HỆ THỐNG CAMERA AN NINH (CCTV)

CCTV Security Camera System


3.1. Mục đích

Hệ thống CCTV hoạt động nhằm bảo vệ an toàn cho cư dân, tài sản tòa nhà và hỗ trợ điều tra khi có sự cố bảo mật. Không sử dụng cho mục đích theo dõi cá nhân hay thương mại. Biển báo "Khu vực có camera giám sát" được đặt tại các điểm lắp đặt camera để thông báo cho cư dân và khách biết về việc ghi hình.

CCTV operates to protect resident safety and building property and to support investigations of security incidents. It is not used for personal surveillance or commercial purposes. "Area under CCTV surveillance" signage is posted at camera locations to notify residents and visitors of recording.

3.2. Phạm vi lắp đặt camera

Khu vựcPhạm vi ghi hình
Sảnh & Cổng vào
Lobby & Main Entrance
Camera ghi hình 24/7. Toàn bộ lượt ra vào được ghi nhận.
Camera records 24/7. All entries and exits logged.
Thang máy & Hành lang
Elevator & Hallways
Camera ghi hình liên tục. Hỗ trợ xác minh khi có sự cố.
Continuous recording. Supports verification in incidents.
Bãi gửi xe
Parking Area
Camera ghi hình 24/7 để bảo vệ phương tiện của cư dân.
24/7 recording to protect residents' vehicles.
Phòng ở
Private Rooms
Không lắp đặt camera.Quyền riêng tư của cư dân được bảo đảm tuyệt đối trong không gian phòng ở cá nhân.
_No cameras installed.
Residents' privacy is fully guaranteed within their private room space.

3.3. LƯU TRỮ & TRUY XUẤT DỮ LIỆU

Dữ liệu camera được lưu trữ trong hệ thống nội bộ có bảo mật trong thời hạn tối đa 30 (ba mươi) ngày , sau đó tự động ghi đè/xóa, trừ trường hợp cần giữ lại để phục vụ điều tra hoặc yêu cầu pháp lý. Dữ liệu chỉ được truy xuất trong các trường hợp: (i) yêu cầu từ cơ quan có thẩm quyền theo pháp luật; (ii) điều tra sự cố bảo mật hoặc vi phạm nghiêm trọng; (iii) hỗ trợ bảo hiểm hoặc pháp lý. Ban Quản Lý không chia sẻ dữ liệu hình ảnh với bên thứ ba ngoài các trường hợp nêu trên. Việc thu thập, lưu trữ và xử lý dữ liệu hình ảnh tuân thủ Luật Bảo vệ Dữ liệu Cá nhân 2025 (số 91/2025/QH15) và Nghị định 356/2025/NĐ-CP.

Camera footage is stored in a secured internal system for a maximum of 30 days, after which it is automatically overwritten/deleted, unless retention is required for investigation or legal request. Footage is accessed only for: (i) requests from legally authorized authorities; (ii) security incident or serious violation investigations; (iii) insurance or legal support. Management does not share footage with third parties beyond the above cases. Collection, storage, and processing of image data complies with the Personal Data Protection Law 2025 (No. 91/2025/QH15) and Decree 356/2025/NĐ-CP.

MỤC 4.TIÊU CHUẨN AN TOÀN CHUNG

General Safety Standards


4.1. Cư dân cần thực hiện

  1. Khóa cửa phòng mỗi khi ra ngoài.
    Lock the room door every time leaving.

  2. Không để cửa chính tòa nhà mở cho người lạ vào.
    Do not hold the main door open for strangers.

  3. Báo ngay khi phát hiện người lạ trong tòa nhà.
    Report immediately upon spotting unauthorized persons.

  4. Không để đồ có giá trị ngoài hành lang.
    Do not leave valuables in hallways.

  5. Biết vị trí bình cứu hỏa và lối thoát hiểm tại tầng mình ở.
    Know the location of the fire extinguisher and emergency exit on your floor.

4.2. Các hành vi nghiêm cấm

  1. Tắt hoặc che khuất camera an ninh khu vực chung.
    Disabling or obstructing common area security cameras.

  2. Tự ý thay khóa cửa phòng.
    Replacing the room door lock without authorization.

  3. Sao chép thẻ từ hoặc làm chìa khóa dự phòng trái phép.
    Copying the key card or making unauthorized spare keys.

  4. Mang vũ khí, chất nổ, chất cháy vào tòa nhà.
    Bringing weapons, explosives, or flammable materials into the building.

  5. Hút thuốc trong tòa nhà, kể cả thuốc lá điện tử.
    Smoking indoors, including e-cigarettes.

MỤC LỤC

Table of Contents


Mục 1Hệ Thống Thẻ Từ — Kiểm Soát Ra Vào
Key Card — Access Control System
Trang 1
Mục 2Đăng Ký Khách Thăm
Visitor Registration Process
Trang 2
Mục 3Hệ Thống Camera An Ninh (CCTV)
CCTV Security Camera System
Trang 3
Mục 4Tiêu Chuẩn An Toàn Chung
General Safety Standards
Trang 4
—Mục Lục
Table of Contents
Trang 5
—Xác Nhận & Ký Kết
Acknowledgement & Signature
Trang 6
—Thông Tin Liên Hệ
Contact Information
Trang 7

GHI CHÚ

Tài liệu này là phụ lục không tách rời của Hợp Đồng Thuê Phòng. Mọi tham chiếu chéo đến các tài liệu chính sách khác (FL-POL-01 đến FL-POL-07B) được liệt kê theo mã số tương ứng trong nội dung từng Mục.

This document constitutes an inseparable appendix to the Room Rental Contract. All crossreferences to other policy documents (FL-POL-01 through FL-POL-07B) are cited by their corresponding code within each Mục.

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Contact Information


First Living — Boutique Service Residence

76/27 Đường Thống Nhất, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Hotline / Zalo: theo số được cung cấp trong Hợp Đồng Thuê Phòng

76/27 Thống Nhất Street, Gò Vấp Ward, Ho Chi Minh City, Vietnam. Hotline/Zalo: as provided in the Room Rental Contract.

HIỆU LỰC THI HÀNH

Tài liệu FL-POL-06 có hiệu lực kể từ ngày ký Hợp Đồng Thuê Phòng và áp dụng trong suốt thời gian cư dân lưu trú tại First Living. Mọi sửa đổi, bổ sung đối với tài liệu này sẽ được Ban Quản Lý thông báo bằng văn bản trước khi áp dụng.

FL-POL-06 takes effect from the date the Room Rental Contract is signed and applies throughout the resident's tenancy at First Living. Any amendments to this document will be communicated in writing by management prior to taking effect.

Bắt đầu hành trình

ĐẶT LỊCH HẸN RIÊNG

Để nhận thông tin chi tiết, vui lòng để lại thông tin của Quý khách. Bộ phận Kinh doanh của chúng tôi sẽ liên hệ trong thời gian sớm nhất.

Đồng ý điều kiện điều khoản: *